| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
68
|
72
|
| G7 |
699
|
862
|
| G6 |
8154
9967
2479
|
6564
1632
9206
|
| G5 |
7038
|
0478
|
| G4 |
33152
76541
86388
09762
96615
05477
24685
|
30941
89267
35101
29466
61075
06108
81979
|
| G3 |
63784
17181
|
36585
62072
|
| G2 |
88503
|
09939
|
| G1 |
35376
|
61653
|
| ĐB |
922664
|
218112
|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 03 | 01, 06, 08 |
| 1 | 15 | 12 |
| 2 | ||
| 3 | 38 | 32, 39 |
| 4 | 41 | 41 |
| 5 | 52, 54 | 53 |
| 6 | 62, 64, 67, 68 | 62, 64, 66, 67 |
| 7 | 76, 77, 79 | 72, 72, 75, 78, 79 |
| 8 | 81, 84, 85, 88 | 85 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | ||
| 1 | 41, 81 | 01, 41 |
| 2 | 52, 62 | 12, 32, 62, 72, 72 |
| 3 | 03 | 53 |
| 4 | 54, 64, 84 | 64 |
| 5 | 15, 85 | 75, 85 |
| 6 | 76 | 06, 66 |
| 7 | 67, 77 | 67 |
| 8 | 38, 68, 88 | 08, 78 |
| 9 | 79, 99 | 39, 79 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
28
|
60
|
| G7 |
475
|
240
|
| G6 |
1510
5994
1817
|
4307
9217
9873
|
| G5 |
5790
|
9035
|
| G4 |
87979
88725
46194
30754
58934
22504
40778
|
56053
49743
49830
41511
60329
05213
66442
|
| G3 |
03671
92783
|
76572
50305
|
| G2 |
47811
|
52158
|
| G1 |
09847
|
49828
|
| ĐB |
996587
|
621899
|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 04 | 05, 07 |
| 1 | 10, 11, 17 | 11, 13, 17 |
| 2 | 25, 28 | 28, 29 |
| 3 | 34 | 30, 35 |
| 4 | 47 | 40, 42, 43 |
| 5 | 54 | 53, 58 |
| 6 | 60 | |
| 7 | 71, 75, 78, 79 | 72, 73 |
| 8 | 83, 87 | |
| 9 | 90, 94, 94 | 99 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 10, 90 | 30, 40, 60 |
| 1 | 11, 71 | 11 |
| 2 | 42, 72 | |
| 3 | 83 | 13, 43, 53, 73 |
| 4 | 04, 34, 54, 94, 94 | |
| 5 | 25, 75 | 05, 35 |
| 6 | ||
| 7 | 17, 47, 87 | 07, 17 |
| 8 | 28, 78 | 28, 58 |
| 9 | 79 | 29, 99 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
86
|
24
|
| G7 |
769
|
513
|
| G6 |
2313
8297
3392
|
5000
4704
2198
|
| G5 |
7511
|
0291
|
| G4 |
67044
27066
13839
76280
95007
36612
60550
|
87147
96736
54443
05861
92817
06463
95181
|
| G3 |
83427
02110
|
55531
16443
|
| G2 |
09561
|
65769
|
| G1 |
36532
|
57532
|
| ĐB |
284832
|
601011
|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 07 | 00, 04 |
| 1 | 10, 11, 12, 13 | 11, 13, 17 |
| 2 | 27 | 24 |
| 3 | 32, 32, 39 | 31, 32, 36 |
| 4 | 44 | 43, 43, 47 |
| 5 | 50 | |
| 6 | 61, 66, 69 | 61, 63, 69 |
| 7 | ||
| 8 | 80, 86 | 81 |
| 9 | 92, 97 | 91, 98 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 10, 50, 80 | 00 |
| 1 | 11, 61 | 11, 31, 61, 81, 91 |
| 2 | 12, 32, 32, 92 | 32 |
| 3 | 13 | 13, 43, 43, 63 |
| 4 | 44 | 04, 24 |
| 5 | ||
| 6 | 66, 86 | 36 |
| 7 | 07, 27, 97 | 17, 47 |
| 8 | 98 | |
| 9 | 39, 69 | 69 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
98
|
34
|
| G7 |
374
|
614
|
| G6 |
6477
7369
6219
|
2835
9050
4474
|
| G5 |
4869
|
4207
|
| G4 |
46133
88474
65309
94223
01320
71257
49886
|
37028
59747
24425
53505
70996
37359
55504
|
| G3 |
03539
53371
|
70923
40892
|
| G2 |
53829
|
21003
|
| G1 |
72019
|
49893
|
| ĐB |
300142
|
598069
|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 09 | 03, 04, 05, 07 |
| 1 | 19, 19 | 14 |
| 2 | 20, 23, 29 | 23, 25, 28 |
| 3 | 33, 39 | 34, 35 |
| 4 | 42 | 47 |
| 5 | 57 | 50, 59 |
| 6 | 69, 69 | 69 |
| 7 | 71, 74, 74, 77 | 74 |
| 8 | 86 | |
| 9 | 98 | 92, 93, 96 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 20 | 50 |
| 1 | 71 | |
| 2 | 42 | 92 |
| 3 | 23, 33 | 03, 23, 93 |
| 4 | 74, 74 | 04, 14, 34, 74 |
| 5 | 05, 25, 35 | |
| 6 | 86 | 96 |
| 7 | 57, 77 | 07, 47 |
| 8 | 98 | 28 |
| 9 | 09, 19, 19, 29, 39, 69, 69 | 59, 69 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
01
|
79
|
| G7 |
613
|
860
|
| G6 |
5311
8572
2115
|
3109
1159
9892
|
| G5 |
3116
|
4833
|
| G4 |
06651
04952
26185
50300
13439
55765
00078
|
79611
71561
28599
36247
14347
79034
26959
|
| G3 |
08346
04363
|
52574
57797
|
| G2 |
68407
|
20859
|
| G1 |
06738
|
80490
|
| ĐB |
988459
|
509439
|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 00, 01, 07 | 09 |
| 1 | 11, 13, 15, 16 | 11 |
| 2 | ||
| 3 | 38, 39 | 33, 34, 39 |
| 4 | 46 | 47, 47 |
| 5 | 51, 52, 59 | 59, 59, 59 |
| 6 | 63, 65 | 60, 61 |
| 7 | 72, 78 | 74, 79 |
| 8 | 85 | |
| 9 | 90, 92, 97, 99 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 00 | 60, 90 |
| 1 | 01, 11, 51 | 11, 61 |
| 2 | 52, 72 | 92 |
| 3 | 13, 63 | 33 |
| 4 | 34, 74 | |
| 5 | 15, 65, 85 | |
| 6 | 16, 46 | |
| 7 | 07 | 47, 47, 97 |
| 8 | 38, 78 | |
| 9 | 39, 59 | 09, 39, 59, 59, 59, 79, 99 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
27
|
27
|
| G7 |
364
|
076
|
| G6 |
5901
5050
0958
|
8428
1105
7990
|
| G5 |
1891
|
7363
|
| G4 |
23480
42715
45253
48499
02729
49915
23676
|
50704
35971
02509
07937
98425
12200
60918
|
| G3 |
00097
43149
|
54335
33420
|
| G2 |
81506
|
98019
|
| G1 |
05630
|
56005
|
| ĐB |
435804
|
334758
|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 01, 04, 06 | 00, 04, 05, 05, 09 |
| 1 | 15, 15 | 18, 19 |
| 2 | 27, 29 | 20, 25, 27, 28 |
| 3 | 30 | 35, 37 |
| 4 | 49 | |
| 5 | 50, 53, 58 | 58 |
| 6 | 64 | 63 |
| 7 | 76 | 71, 76 |
| 8 | 80 | |
| 9 | 91, 97, 99 | 90 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 30, 50, 80 | 00, 20, 90 |
| 1 | 01, 91 | 71 |
| 2 | ||
| 3 | 53 | 63 |
| 4 | 04, 64 | 04 |
| 5 | 15, 15 | 05, 05, 25, 35 |
| 6 | 06, 76 | 76 |
| 7 | 27, 97 | 27, 37 |
| 8 | 58 | 18, 28, 58 |
| 9 | 29, 49, 99 | 09, 19 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
23
|
86
|
| G7 |
605
|
743
|
| G6 |
5750
7951
0006
|
2035
2386
5987
|
| G5 |
0305
|
1402
|
| G4 |
14141
34116
61066
41687
79530
26614
68877
|
35810
74870
01411
74070
79993
55261
37288
|
| G3 |
60706
63268
|
95282
43636
|
| G2 |
47082
|
81978
|
| G1 |
15304
|
36380
|
| ĐB |
592264
|
235581
|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 04, 05, 05, 06, 06 | 02 |
| 1 | 14, 16 | 10, 11 |
| 2 | 23 | |
| 3 | 30 | 35, 36 |
| 4 | 41 | 43 |
| 5 | 50, 51 | |
| 6 | 64, 66, 68 | 61 |
| 7 | 77 | 70, 70, 78 |
| 8 | 82, 87 | 80, 81, 82, 86, 86, 87, 88 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 30, 50 | 10, 70, 70, 80 |
| 1 | 41, 51 | 11, 61, 81 |
| 2 | 82 | 02, 82 |
| 3 | 23 | 43, 93 |
| 4 | 04, 14, 64 | |
| 5 | 05, 05 | 35 |
| 6 | 06, 06, 16, 66 | 36, 86, 86 |
| 7 | 77, 87 | 87 |
| 8 | 68 | 78, 88 |
| 9 |
XSMT Thứ 6 - Kết quả Xổ số miền Trung Thứ 6 Hàng Tuần trực tiếp nhanh nhất vào 17h10 từ trường quay các đài:
Cơ cấu giải thưởng Xổ số miền Trung dành cho loại vé 10.000 vnđ:
- Giải đặc biệt bao gồm 6 chữ số với 1 lần quay: Giá trị giải thưởng (VNĐ): 2.000.000.000 - Số lượng giải: 1 - Tổng tiền thưởng (VNĐ): 2.000.000.000.
- Giải nhất bao gồm 5 chữ số với 1 lần quay: mỗi giải thưởng (VNĐ): 30.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giá trị (VNĐ): 300.000.000.
- Giải nhì với 1 lần quay giải 5 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 15.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giải (VNĐ): 150.000.000.
- Giải ba bao gồm 5 chữ số với 2 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 10.000.000 - Số lượng giải: 20 - Tổng trả thưởng (VNĐ): 200.000.000.
- Giải tư bao gồm 5 chữ số với 7 lần quay: Giá trị mỗi giải (VNĐ): 3.000.000 - Số lượng giải: 70 - Tổng số tiền trúng(VNĐ): 210.000.000.
- Giải 5 bao gồm 4 chữ số với 1 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 1.000.000 - Số lượng giải: 100 - Tổng số tiền (VNĐ): 100.000.000.
- Giải 6 với 3 lần quay giải 4 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 400.000 - Số lượng giải: 300 - Tổng tiền trả thưởng (VNĐ): 120.000.000.
- Giải 7 với 1 lần quay giải 3 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 200.000 - Số lượng giải: 1.000 - Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ): 200.000.000.
- Giải 8 với 1 lần quay giải 2 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 100.000 - Số lượng giải: 10.000 - Tất cả giải trị giá (VNĐ): 1.000.000.000.
- Giải phụ là những vé chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm hoặc hàng ngàn so với giải đặc biệt, giá trị mỗi vé trúng là 50.000.000 vnđ - Số lượng giải: 9 - Tổng tiền vé trúng (VNĐ): 450.000.000.
- Giải khuyến khích dành cho những vé số trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 chữ số còn lại (so với giải đặc biệt) thì sẽ thắng giải được 6.000.000 vnđ - Số lượng giải: 45 - Tổng giải thưởng (VNĐ): 270.000.000.
Cuối cùng trường hợp vé của bạn trùng với nhiều giải thì người chơi sẽ được nhận cùng lúc tiền trúng số tất cả các giải thưởng đó.